mười mươi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Hoàn toàn, chắc chắn, tuyệt đối: Dùng để nhấn mạnh mức độ đầy đủ, trọn vẹn, không thiếu sót của một đặc điểm, phẩm chất hoặc trạng thái nào đó. Từ này thường đi kèm với tính từ hoặc động từ để tăng cường ý nghĩa khẳng định.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Anh ấy là một người bạn mười mươi, luôn sẵn sàng giúp đỡ. (Anh ấy là một người bạn hoàn toàn chân thành, luôn sẵn sàng giúp đỡ.)
- Cô ấy tin tưởng mười mươi vào kết quả của cuộc điều tra. (Cô ấy tin tưởng tuyệt đối vào kết quả của cuộc điều tra.)
- Dù có học giỏi mười mươi nhưng thiếu đạo đức thì cũng vô ích. (Dù có học giỏi hoàn toàn nhưng thiếu đạo đức thì cũng vô ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mười mươi phần trăm": Cách nói nhấn mạnh sự chắc chắn, đầy đủ 100%. Đây là cách dùng mang tính khẩu ngữ, tăng cường ý nghĩa cho "mười mươi".
- Tôi cam đoan mười mươi phần trăm thông tin đó là chính xác. (Tôi cam đoan hoàn toàn 100% thông tin đó là chính xác.)
Dùng để bổ nghĩa cho các tính từ chỉ phẩm chất con người (như tốt, chân thành, đàng hoàng) hoặc mức độ của hành động (như tin tưởng, đảm bảo, chắc chắn), thể hiện sự trọn vẹn, không nghi ngờ.
Biến thể và từ gần giống
- Mười (số từ): Số đếm 10. "Mười mươi" có nguồn gốc từ việc lặp lại số "mười" để nhấn mạnh ý "tròn trịa, đầy đủ".
- Hoàn toàn (phó từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự đầy đủ, trọn vẹn.
- Tuyệt đối (phó từ): Nhấn mạnh mức độ cao nhất, không có ngoại lệ.
Từ đồng nghĩa
- Hoàn toàn: Ở mức độ trọn vẹn, không thiếu sót.
- Tuyệt đối: Ở mức độ cao nhất, không thể khác được.
- Chắc chắn: Không còn nghi ngờ gì nữa.
- Hẳn hoi: (Khẩu ngữ) Một cách đàng hoàng, đầy đủ.
Lưu ý sử dụng
- "Mười mươi" chủ yếu được dùng trong văn nói và văn viết mang tính khẩu ngữ, ít dùng trong văn bản hành chính trang trọng.
- Từ này thường đứng trước tính từ hoặc động từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: , ).
- Có sắc thái nhấn mạnh, khẳng định mạnh mẽ hơn so với từ "hoàn toàn" thông thường.
- Chắc chắn lắm: Có tư tưởng lệch lạc thì học giỏi mười mươi cũng không được ích gì.